Nói ngắn gọn: tấm ALC luôn rộng 600 mm, không có cỡ khác. Dày thì có 50, 75, 100, 150 và 200 mm. Dài 1.200 – 2.400 mm là hàng phổ thông, kho lúc nào cũng có — cả loại 1 lưới thép lẫn loại 2 lưới thép đều có cỡ này. Dài hơn 2.400 mm là hàng phi tiêu chuẩn, phải đặt nhà máy sản xuất riêng cho công trình. Còn chọn 1 lưới hay 2 lưới là chọn theo việc tấm phải chịu tải thế nào, không phải theo chiều dài.
Chiều rộng tấm ALC luôn là 600 mm
Đây là điều nhiều anh mới làm quen với tấm ALC hay hỏi lại. Chiều rộng tấm cố định 600 mm, không đặt được cỡ khác. Khuôn đúc và dây chuyền cắt của nhà máy làm theo cỡ đó.
Nghe thì cứng nhắc, nhưng thực tế lại tiện: mỗi tấm phủ đúng 0,6 mét chiều ngang tường, nên bóc khối lượng rất nhanh. Tường dài 6 m thì cần 10 tấm một hàng, không phải tính toán gì thêm.
Chỉ có tấm cuối mỗi hàng là phải cắt. Tấm ALC cắt được bằng cưa tay răng lớn hoặc cưa đĩa thường, thợ tự cắt tại công trình.
Chiều dày tấm ALC: 50, 75, 100, 150 hay 200 mm
Chiều dày là thứ quyết định tấm chịu được gì và cách âm tới đâu. Dưới đây là các vị trí thường dùng của từng cỡ dày:
| Chiều dày | Hay dùng cho | Ghi chú |
|---|---|---|
| 50 mm | Vách ngăn nhẹ trong nhà, tường trang trí | Mỏng nhất, chỉ dùng chỗ không chịu lực và không cần cách âm cao |
| 75 mm | Tường ngăn phòng, tường khu vệ sinh | Tường WC nên có chân cơ bê tông cao 300 mm dưới chân tấm |
| 100 mm | Tường ngăn căn hộ, tường bao nhà thấp tầng | Cỡ chạy nhiều nhất, kho luôn có sẵn |
| 150 mm | Tường bao, tường ngăn cần cách âm và chống cháy tốt | Cũng dùng làm sàn cho nhịp ngắn |
| 200 mm | Tường bao ngoài, sàn, tấm lợp mái | Nặng nhất, cần cân nhắc phương tiện cẩu lắp |
Một điểm anh nên nhớ: bảng trên là thói quen dùng phổ biến ngoài công trường, không thay được tính toán của bên thiết kế. Với tấm làm sàn hoặc mái, chiều dày phải chọn theo tải trọng và nhịp gối cụ thể — chỗ này bắt buộc phải có bảng tra của nhà máy cho đúng loại tấm anh đặt.
Chiều dài tấm: chỗ hay nhầm nhất
Đây là phần khiến báo giá của hai nơi chênh nhau mà anh không hiểu vì sao. Cần tách bạch hai chuyện khác nhau: chiều dài tấm, và số lưới thép bên trong tấm. Trước hết là chiều dài:
| Nhóm kích thước | Chiều dài | Chiều rộng | Chiều dày | Tình trạng hàng |
|---|---|---|---|---|
| Hàng phổ thông Kích thước tiêu chuẩn |
1.200 – 2.400 mm | 600 mm cố định | 50 / 75 / 100 / 150 / 200 mm | Có sẵn trong kho, lấy được ngay — cả loại 1 lưới lẫn 2 lưới |
| Hàng phi tiêu chuẩn Đặt theo công trình |
2.400 – 4.800 mm | 600 mm cố định | Theo thiết kế | Phải đặt nhà máy sản xuất, có thời gian chờ |
Còn số lưới thép là chuyện khác, không suy ra được từ chiều dài. Tấm 1 lưới dùng cho tường ngăn và tường bao — chỗ chỉ chịu trọng lượng bản thân và gió. Tấm 2 lưới dùng cho sàn, mái, lanh tô — chỗ phải chịu uốn và gánh tải. Cả hai loại đều có sẵn ở cỡ phổ thông 1.200 – 2.400 mm, nên anh không phải đánh đổi giữa lấy hàng nhanh và chọn đúng loại.
Vì sao tấm đặt riêng lại đắt hơn hẳn
Ba lý do, đều là chuyện thật của nhà máy chứ không phải cách tính giá:
- Không chạy được theo lô. Tấm phổ thông đúc hàng loạt nên giá vốn mỗi tấm thấp. Tấm đặt riêng thì không có lợi thế đó.
- Phải chạy đơn hàng riêng. Nhà máy dừng dây chuyền hàng tiêu chuẩn để đúc theo chiều dài anh yêu cầu, có khi phải gom đủ khối lượng mới chạy.
- Thời gian chờ. Hàng đặt thường mất thêm vài tuần tính từ lúc chốt bản vẽ, chưa kể thời gian chưng áp và dưỡng.
Nên nếu chiều cao tầng của anh vừa vặn dưới 2,4 m, dùng tấm phổ thông sẽ rẻ và nhanh hơn nhiều. Trường hợp bắt buộc dùng tấm dài hơn, anh nên chốt bản vẽ sớm để đặt hàng kịp tiến độ.
Bên trong tấm có gì: cấu tạo lưới thép
Tấm ALC khác gạch AAC ở chỗ có khung thép bên trong. Theo bản vẽ cốt thép panel 1.200 × 600 của nhà máy chúng tôi nhập hàng:
| Chi tiết | Quy cách | Số lượng | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Thanh dọc | Ø4 × L1100 | 4 thanh | Chịu lực chính theo chiều dài tấm |
| Thanh ngang | Ø4 × L500 | 4 thanh | Giữ khung, chống nứt ngang |
| Mác thép | Giới hạn chảy ≥ 350 MPa | — | Hàn tại từng điểm giao |
| Vị trí lưới | b = a / 2 | — | Nằm chính giữa chiều dày tấm |
| Lớp bảo vệ | 50 mm quanh mép tấm | — | Chống ăn mòn cốt thép |
Vì lưới nằm chính giữa chiều dày tấm nên khi thợ đục rãnh đi điện nước, đục nông theo đúng quy định thì không chạm vào thép. Đục sâu quá nửa chiều dày là cắt vào lưới — tấm mất khả năng chịu lực.
Cách tính nhanh số tấm cho một bức tường
Công thức chỉ có một dòng: số tấm = diện tích tường ÷ (0,6 × chiều dài tấm).
Ví dụ tường cao 3 m, dài 10 m, tức 30 m². Dùng tấm dài 3.000 mm thì mỗi tấm phủ 0,6 × 3 = 1,8 m². Vậy cần 30 ÷ 1,8 ≈ 17 tấm, cộng thêm 3 – 5% hao hụt cắt là khoảng 18 tấm.
Còn nếu nhà máy báo giá theo m³ thì anh quy đổi bằng cách nhân diện tích với chiều dày:
| Chiều dày tấm | 1 m² tường bằng bao nhiêu m³ | 1 m³ phủ được bao nhiêu m² |
|---|---|---|
| 50 mm | 0,05 m³ | 20 m² |
| 75 mm | 0,075 m³ | 13,3 m² |
| 100 mm | 0,1 m³ | 10 m² |
| 150 mm | 0,15 m³ | 6,7 m² |
| 200 mm | 0,2 m³ | 5 m² |
Ba câu nên hỏi trước khi chốt kích thước
- Chiều cao tầng thông thuỷ chính xác là bao nhiêu? Con số này quyết định anh lấy được hàng phổ thông hay phải đặt tấm dài, và đó là khoản chênh lớn nhất trong báo giá.
- Tấm này chỉ ngăn phòng hay có chịu tải? Tường ngăn thì chọn theo cách âm. Sàn và mái thì phải có bảng tra tải trọng — nhịp của nhà máy.
- Xe vào được tới đâu, cẩu bằng gì? Tấm dài 4 m nặng vài trăm ký, ngõ nhỏ không xoay được thì phải tính lại phương án hoặc chia tấm ngắn hơn.
Anh gửi bản vẽ, chúng tôi bóc ra bảng quy cách
Anh không cần tự ngồi tính. Gửi cho chúng tôi bản vẽ mặt bằng hoặc chỉ cần kích thước tường và chiều cao tầng, chúng tôi bóc ra số m², số tấm theo từng cỡ, số bao vữa liên kết và phụ kiện đi kèm — kèm báo giá trong ngày. Việc này miễn phí, kể cả khi anh chưa quyết đặt hàng.
Hotline và Zalo: 0971 592 156.
Đọc thêm: Giá tấm ALC 2026 — 6 yếu tố quyết định con số anh nhận được · Hướng dẫn thi công tấm tường ALC theo 7 bước chuẩn · Trang sản phẩm Tấm Panel ALC

